Bản dịch của từ 𢴇 trong tiếng Việt

𢴇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𢴇 (Trạng từ)

01

(〈phương ngữ〉) âm thanh nhanh, sắc nét như tiếng 'zap' trong tiếng Quảng Đông

〈方言〉粤语zap1。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴇
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,扌,執
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丶丿一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép