Bản dịch của từ 𢴍 trong tiếng Việt

𢴍

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𢴍 (Thán từ)

dàn
01

(Tiếng Việt) đọc là 'dằn', diễn tả trạng thái bực tức, càu nhàu như người hay 'dằn vặt' trong lòng.

〈越南释义〉读音dằn,生气,唠叨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tiếng Việt) đọc là 'dằn', nghĩa là đè nén, đập mạnh hoặc làm khó chịu; ví dụ như 'dằn 𢚸' là áp chế, 'dằn 𢪱' là làm khổ, làm phiền.

〈越南释义〉读音dằn,摔,按压。〔~𢚸〕压抑。〔~𢪱〕折腾,折磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴍
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẰN】
Hình thái radical:
⿰,扌,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép