Bản dịch của từ 𢴍 trong tiếng Việt
𢴍
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢴍 (Thán từ)
【dàn】
01
(Tiếng Việt) đọc là 'dằn', diễn tả trạng thái bực tức, càu nhàu như người hay 'dằn vặt' trong lòng.
〈越南释义〉读音dằn,生气,唠叨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Tiếng Việt) đọc là 'dằn', nghĩa là đè nén, đập mạnh hoặc làm khó chịu; ví dụ như 'dằn 𢚸' là áp chế, 'dằn 𢪱' là làm khổ, làm phiền.
〈越南释义〉读音dằn,摔,按压。〔~𢚸〕压抑。〔~𢪱〕折腾,折磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
