Bản dịch của từ 𢴎 trong tiếng Việt

𢴎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢴎 (Động từ)

tuò
01

Thoát khỏi, trốn thoát, giải thoát khỏi gánh nặng (như nợ nần). Ví dụ: 〔~𡢻〕có nghĩa là trả hết nợ, thoát khỏi món nợ đó.

〈越南释义〉读音thoát,脱离,摆脱。〔~𡢻〕还清债务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴎
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,扌,脱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一一丶丿丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép