ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢴎
Bảng phân tích âm vị 𢴎
Tuò
Thoát khỏi, trốn thoát, giải thoát khỏi gánh nặng (như nợ nần). Ví dụ: 〔~𡢻〕có nghĩa là trả hết nợ, thoát khỏi món nợ đó.
〈越南释义〉读音thoát,脱离,摆脱。〔~𡢻〕还清债务。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép