ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢴑
Bảng phân tích âm vị 𢴑
Jián
(〈越南释义〉 Đọc là 'tắt', dùng trong cụm từ như 〔縿~〕 có nghĩa là tóm tắt, điểm chính, khái quát.) Tóm tắt, điểm chính, khái quát như một bản tắt gọn.
〈越南释义〉读音tắt,〔縿~〕摘要,扼要,概略。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép