ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢴓
Bảng phân tích âm vị 𢴓
Mó
Dấu móc nhỏ, giống như cái móc treo hoặc nét móc trong chữ viết.
〈越南释义〉读音móp,钩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép