Bản dịch của từ 𢴛 trong tiếng Việt

𢴛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

𢴛 (Tính từ)

gǎi
01

(Âm đọc) gãy, như trong từ 'gãy gọn'

〈越南释义〉读音gãy,〔~袞(gọn)〕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không lan man, không rườm rà (ví dụ như thân sen không phân nhánh, tượng trưng cho bài viết ngắn gọn)

〈越南释义〉不蔓不枝〈原指莲茎不分枝杈,现比喻文章简洁。〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Âm thanh hoặc văn phong nhẹ nhàng, uyển chuyển, sâu sắc (cũng viết là '幽宛')

〈越南释义〉幽婉〈(文学作品、声音、语调等)含意深而曲折。也作幽宛。〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhận biết

〈越南释义〉明确;清楚;明朗〈事物容易让人了解、辨认。〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴛
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【GÃY】
Hình thái radical:
⿱,折,技
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép