Bản dịch của từ 𢴛 trong tiếng Việt
𢴛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𢴛 (Tính từ)
【gǎi】
01
(Âm đọc) gãy, như trong từ 'gãy gọn'
〈越南释义〉读音gãy,〔~袞(gọn)〕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không lan man, không rườm rà (ví dụ như thân sen không phân nhánh, tượng trưng cho bài viết ngắn gọn)
〈越南释义〉不蔓不枝〈原指莲茎不分枝杈,现比喻文章简洁。〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Âm thanh hoặc văn phong nhẹ nhàng, uyển chuyển, sâu sắc (cũng viết là '幽宛')
〈越南释义〉幽婉〈(文学作品、声音、语调等)含意深而曲折。也作幽宛。〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhận biết
〈越南释义〉明确;清楚;明朗〈事物容易让人了解、辨认。〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
