Bản dịch của từ 𢴟 trong tiếng Việt

𢴟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

𢴟 (Tính từ)

chún
01

Giống như chữ , mô tả cảnh vật hiểm trở, cao chót vót, như núi non hiểm trở (dễ nhớ: 'trần' cao như trần nhà).

同“樄”。汉·王延寿《王孙赋》:“扶嵚崟以~㯌,蹑危臬而腾舞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴟
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿰,扌,陳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丨一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép