Bản dịch của từ 𢴬 trong tiếng Việt

𢴬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋN/AN/AN/A

𢴬 (Động từ)

bàn
01

Vấp ngã, bị vướng chân (như khi bạn bị dây giày quấn chân, dễ nhớ vì 'bán' gần giống 'bận' chân)

绊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng sức kéo hoặc đánh nhẹ để làm ngã hoặc cản trở (như đánh nhẹ để làm đối phương mất thăng bằng)

引击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢴬
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,斑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一丨一丶一丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép