ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢴲
Bảng phân tích âm vị 𢴲
Xié
Trói buộc, cột chặt như dây thừng siết chặt (giúp nhớ: hiệp âm với 'xiềng' nghĩa là xiềng xích).
束缚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép