Bản dịch của từ 𢴵 trong tiếng Việt

𢴵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𢴵 (Động từ)

shàn
01

Giống như chữ “” (cử tay, giơ lên) – nhớ đến hành động giơ tay vươn dài như khi bạn muốn lấy đồ trên cao.

同“掞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴵
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,焱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép