Bản dịch của từ 𢴺 trong tiếng Việt

𢴺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𢴺 (Động từ)

jué
01

Cùng nghĩa với 'đào', tức là đào đất hay khai quật (nhớ câu 'quật đất để trồng cây').

同“掘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴺
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厥,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿一乚丨丿丿乚丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép