Bản dịch của từ 𢴻 trong tiếng Việt

𢴻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚN/AN/AN/A

𢴻 (Động từ)

01

Giống như 'rải', 'tung' (ví dụ: tát hạt giống ra đất)

同“撒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢴻
Bính âm:
【sā】【ㄙㄚ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,㪔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丿丶一丨丿丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép