ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢵉
Bảng phân tích âm vị 𢵉
Bán
Bám lấy, giữ chặt như keo dán, nhớ như lời ru mẹ.
〈越南释义〉读音bám,抓住,粘贴。〔~𠓨〕缠绕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép