Bản dịch của từ 𢵋 trong tiếng Việt

𢵋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𢵋 (Danh từ)

jìng
01

Cuộc thi đấu, cuộc cạnh tranh sôi nổi (như trong câu 'đua tài, tranh đua như cuộc cạnh')

〈越南释义〉竞赛,比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương tự như chữ '𡳤' (cũng mang nghĩa thi đấu, tranh đua)

〈越南释义〉同“𡳤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢵋
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Hình thái radical:
⿰,扌,都
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丿丨乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép