Bản dịch của từ 𢵋 trong tiếng Việt
𢵋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𢵋 (Danh từ)
【jìng】
01
Cuộc thi đấu, cuộc cạnh tranh sôi nổi (như trong câu 'đua tài, tranh đua như cuộc cạnh')
〈越南释义〉竞赛,比赛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tương tự như chữ '𡳤' (cũng mang nghĩa thi đấu, tranh đua)
〈越南释义〉同“𡳤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
