Bản dịch của từ 𢵍 trong tiếng Việt
𢵍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𢵍 (Động từ)
【zhuó】
01
Giống như từ “挓” (cào, gãi nhẹ) – nhớ đến hành động dùng móng tay cào nhẹ da như khi ngứa.
同“挓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như từ “搩” (cào, vét) – nhớ đến hành động dùng tay hoặc vật cứng cào hoặc vét nhẹ.
同“搩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
