Bản dịch của từ 𢵍 trong tiếng Việt

𢵍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𢵍 (Động từ)

zhuó
01

Giống như từ “” (cào, gãi nhẹ) – nhớ đến hành động dùng móng tay cào nhẹ da như khi ngứa.

同“挓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như từ “” (cào, vét) – nhớ đến hành động dùng tay hoặc vật cứng cào hoặc vét nhẹ.

同“搩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵍
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𭪴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿乚丶一丿乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép