Bản dịch của từ 𢵞 trong tiếng Việt

𢵞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊN/AN/AN/A

𢵞 (Động từ)

pái
01

Hai cánh tay dang rộng sang hai bên như cánh quạt (dễ nhớ: 'bài' như 'bày' tay ra cho rộng).

两臂朝左右两边伸开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢵞
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Hình thái radical:
⿰,扌,扉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿乚一丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép