Bản dịch của từ 𢵢 trong tiếng Việt

𢵢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𢵢 (Động từ)

wěn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lau, chùi nhẹ như lau mặt hoặc lau tay) – dễ nhớ như khi bạn dùng khăn để “vấn” (quấn) lau sạch vết bẩn.

同“抆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢵢
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,閔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一丨乚一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép