ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢵨
Bảng phân tích âm vị 𢵨
N/A
〈越南释义〉读音váo。〔撝~〕粗心大意。〔表~〕傲慢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép