Bản dịch của từ 𢵮 trong tiếng Việt

𢵮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨN/AN/AN/A

𢵮 (Danh từ)

01

Họ Lô, một họ phổ biến trong tiếng Trung.

姓氏。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ chỉ hành động đánh, quất (như quất roi). Thường dùng trong tiếng Bắc Kinh.

〈方〉抽打。北京官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵮
Bính âm:
【lū】【ㄌㄨ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,扌,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶乚乚丿丨乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép