Bản dịch của từ 𢵰 trong tiếng Việt

𢵰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𢵰 (Động từ)

guǒ
01

Góp lại, gom lại như khi ta gom góp từng đồng tiền nhỏ thành một khoản lớn (góp vốn, góp sức).

〈越南释义〉读音góp,凑,收集,聚集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cắp, lấy, giống như hành động cắp sách đến trường (cắp sách).

〈越南释义〉读音cắp,同“𢲩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢵰
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,扌,給
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丶丶丶丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép