Bản dịch của từ 𢵰 trong tiếng Việt
𢵰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𢵰 (Động từ)
【guǒ】
01
Góp lại, gom lại như khi ta gom góp từng đồng tiền nhỏ thành một khoản lớn (góp vốn, góp sức).
〈越南释义〉读音góp,凑,收集,聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắp, lấy, giống như hành động cắp sách đến trường (cắp sách).
〈越南释义〉读音cắp,同“𢲩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
