Bản dịch của từ 𢵲 trong tiếng Việt

𢵲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𢵲 (Động từ)

náng
01

Cản trở, làm ngáng trở đường đi hoặc công việc (như 'ngáng chân' nghĩa là cản trở ai đó)

〈越南释义〉读音ngáng,阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢵲
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NGÁNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,喭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丶一丶丿一丿丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép