Bản dịch của từ 𢵳 trong tiếng Việt
𢵳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄨㄣˋ, ㄙㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𢵳 (Động từ)
【】
01
(sụm) Cũ kỹ, rất già, như vết sẹo lâu năm gọi là '痂 sụm' để dễ liên tưởng.
〈越南释义〉读音sụm,〔痂~〕很老的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(sum) Hợp lại, đoàn kết như câu thành ngữ 'sum họp' để dễ nhớ.
〈越南释义〉读音sum,〔~合〕团结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
