Bản dịch của từ 𢵳 trong tiếng Việt

𢵳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄣˋ, ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𢵳 (Động từ)

01

(sụm) Cũ kỹ, rất già, như vết sẹo lâu năm gọi là ' sụm' để dễ liên tưởng.

〈越南释义〉读音sụm,〔痂~〕很老的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(sum) Hợp lại, đoàn kết như câu thành ngữ 'sum họp' để dễ nhớ.

〈越南释义〉读音sum,〔~合〕团结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵳
Bính âm:
【ㄙㄨㄣˋ, ㄙㄨㄣˇ】【TỐN, SỤM】
Hình thái radical:
⿰,扌,森
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép