Bản dịch của từ 𢵵 trong tiếng Việt

𢵵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝN/AN/AN/A

𢵵 (Động từ)

quē
01

〈tiếng Việt〉 đọc là quờ, nghĩa là sờ soạng, mò mẫm (như khi tìm đồ vật trong bóng tối). Ví dụ: 'quờ quạng tìm chìa khóa'.

〈越南释义〉读音quờ,〔~揌〕摸索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵵
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【QUỜ】
Hình thái radical:
⿰,扌,菓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép