ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢵵
Bảng phân tích âm vị 𢵵
Quē
〈tiếng Việt〉 đọc là quờ, nghĩa là sờ soạng, mò mẫm (như khi tìm đồ vật trong bóng tối). Ví dụ: 'quờ quạng tìm chìa khóa'.
〈越南释义〉读音quờ,〔~揌〕摸索。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép