ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢵶
Bảng phân tích âm vị 𢵶
Dùn
(喃字) đọc là dọn, nghĩa là sắp xếp, bày biện cho gọn gàng, dễ nhớ như dọn dẹp nhà cửa cho ngăn nắp
〈越南释义〉喃字。读音dọn,摆放,整理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép