Bản dịch của từ 𢵷 trong tiếng Việt

𢵷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢵷 (Động từ)

01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𠟸”, đọc là cắt, nghĩa là chặt, cắt, hoặc xẻ ra (giúp nhớ: 'thiết' như 'cắt' từng miếng nhỏ).

喃字。同“𠟸”。读音cắt,切,割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵷
Bính âm:
【ㄘㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,割
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿一一丨丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép