Bản dịch của từ 𢵹 trong tiếng Việt

𢵹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𢵹 (Động từ)

01

Chạm vào, sờ mó nhẹ nhàng như khi bạn 'mói' tay để cảm nhận vật gì đó.

〈越南释义〉读音mói,触摸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc nhiều hoặc vận động quá sức.

〈越南释义〉读音mỏi,劳累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢵹
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÓI】
Hình thái radical:
⿰,扌,痗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿丶丶丿一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép