Bản dịch của từ 𢵺 trong tiếng Việt

𢵺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋN/AN/AN/A

𢵺 (Động từ)

chàn
01

Chạm khắc, khắc lên bề mặt (như khắc chữ trên gỗ, đá); đồng thời cũng chỉ hành động chạm, tiếp xúc nhẹ nhàng như khi tay chạm vào vật gì đó.

〈越南释义〉读音chạm,雕刻,镌刻;碰,触碰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵺
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠM】
Hình thái radical:
⿰,扌,湛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶一丨丨一一一丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép