Bản dịch của từ 𢵻 trong tiếng Việt

𢵻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨˇㄌㄧˇN/AN/AN/A

𢵻 (Động từ)

01

Sửa chữa, làm cho đồ vật trở lại trạng thái tốt như mới (như sửa xe, sửa đồ điện).

〈越南释义〉读音chữa,修理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sửa đổi, chỉnh sửa văn bản hoặc nội dung cho đúng hoặc hợp lý hơn.

〈越南释义〉读音chữa,修改,删改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Điều trị bệnh, chữa lành vết thương hoặc bệnh tật.

〈越南释义〉读音chữa,治疗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cứu giúp kịp thời trong tình huống khẩn cấp.

〈越南释义〉读音chữa,救急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵻
Bính âm:
【ㄔㄨˇㄌㄧˇ】【TRỪA】
Hình thái radical:
⿰,扌,渚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép