Bản dịch của từ 𢵻 trong tiếng Việt
𢵻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄨˇㄌㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𢵻 (Động từ)
【】
01
Sửa chữa, làm cho đồ vật trở lại trạng thái tốt như mới (như sửa xe, sửa đồ điện).
〈越南释义〉读音chữa,修理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sửa đổi, chỉnh sửa văn bản hoặc nội dung cho đúng hoặc hợp lý hơn.
〈越南释义〉读音chữa,修改,删改。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Điều trị bệnh, chữa lành vết thương hoặc bệnh tật.
〈越南释义〉读音chữa,治疗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cứu giúp kịp thời trong tình huống khẩn cấp.
〈越南释义〉读音chữa,救急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
