Bản dịch của từ 𢵽 trong tiếng Việt

𢵽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢN/AN/AN/A

𢵽 (Tính từ)

fān
01

(Nghĩa chưa rõ, chưa xác định)

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

Mở ra, lật lên; ví dụ như trong cụm từ 'phiên cơm' nghĩa là múc cơm ra đĩa.

〈越南释义〉翻开,翻上。〔~𩚵〕盛饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢵽
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扌,疎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丨一丨一一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép