ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢵽
Bảng phân tích âm vị 𢵽
Fān
(Nghĩa chưa rõ, chưa xác định)
〈越南释义〉义未详。
Mở ra, lật lên; ví dụ như trong cụm từ 'phiên cơm' nghĩa là múc cơm ra đĩa.
〈越南释义〉翻开,翻上。〔~𩚵〕盛饭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép