Bản dịch của từ 𢵿 trong tiếng Việt

𢵿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢵿 (Động từ)

jiǎo
01

Đánh chéo, đánh ngang (như dùng chân hoặc tay đánh sang bên cạnh) – dễ nhớ như 'giác' như cái chân quét ngang bên cạnh.

旁击也。

Ví dụ
𢵿
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𭤁,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丶一乚丿丨一乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép