Bản dịch của từ 𢶁 trong tiếng Việt

𢶁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𢶁 (Động từ)

tàn
01

Giống như chữ “” (thám hiểm, thăm dò), nghĩa là khám phá, tìm kiếm (như đi thám hiểm rừng sâu).

同“探”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢶁
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,覀,日,⿰,㇒,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚丨丨一丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép