ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢶃
Bảng phân tích âm vị 𢶃
Fán
〔phàn nhoá〕dùng tay xoa bóp, vò nắn (như vò vải, nhào bột).
〔~捼(ruó)〕搓揉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép