Bản dịch của từ 𢶆 trong tiếng Việt

𢶆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𢶆 (Động từ)

jiē
01

Giống chữ “” (giải nghĩa: lột, mở ra như lật tấm vải, mở nắp) – dễ nhớ như từ 'khiết' trong Hán Việt, liên tưởng đến hành động 'khiết lộ' (bộc lộ)

同“揭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶆
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,歇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一丿乚丿丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép