Bản dịch của từ 𢶈 trong tiếng Việt

𢶈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

𢶈 (Danh từ)

dǎo
01

Cái chày dùng tay để giã, đập (giống như cái chày giã gạo); cũng có nghĩa là đập, giã. (Nhớ đến tiếng Việt “đập” và “đảo” gần nhau, hình ảnh cái chày trong tay người nông dân)

同“擣”。《説文•手部》:“𢶈,手椎也。一曰築也。从手,𠷎聲。”《正字通•手部》:“𢶈,擣本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢶈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𠷎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丨一一一丨一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép