Bản dịch của từ 𢶈 trong tiếng Việt
𢶈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𢶈 (Danh từ)
【dǎo】
01
Cái chày dùng tay để giã, đập (giống như cái chày giã gạo); cũng có nghĩa là đập, giã. (Nhớ đến tiếng Việt “đập” và “đảo” gần nhau, hình ảnh cái chày trong tay người nông dân)
同“擣”。《説文•手部》:“𢶈,手椎也。一曰築也。从手,𠷎聲。”《正字通•手部》:“𢶈,擣本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
