Bản dịch của từ 𢶊 trong tiếng Việt

𢶊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𢶊 (Tính từ)

jìng
01

Giống như chữ 𢷘, thường dùng để chỉ sự yên tĩnh, không ồn ào (nhớ câu 'tĩnh như nước hồ')

同“𢷘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶊
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,𡨄,巳,〾,⿰,扌,寋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép