Bản dịch của từ 𢶑 trong tiếng Việt
𢶑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𢶑 (Động từ)
【niǎo】
01
〈phương ngữ〉〈động từ〉Dùng sức đẩy mạnh (như đẩy niễu để mở cửa).
〈方言〉〈动〉用力推。湘语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉Giống chữ “𢸣”, nghĩa là ‘lấy, chọn’ (như chọn hoa niễu trong vườn).
〈方言〉同“𢸣”。〈动〉掀。吴语、湘语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
