Bản dịch của từ 𢶑 trong tiếng Việt

𢶑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𢶑 (Động từ)

niǎo
01

〈phương ngữ〉〈động từ〉Dùng sức đẩy mạnh (như đẩy niễu để mở cửa).

〈方言〉〈动〉用力推。湘语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉Giống chữ “𢸣”, nghĩa là ‘lấy, chọn’ (như chọn hoa niễu trong vườn).

〈方言〉同“𢸣”。〈动〉掀。吴语、湘语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢶑
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
𢸣
Hình thái radical:
⿰,扌,裊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一一乚丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép