Bản dịch của từ 𢶛 trong tiếng Việt

𢶛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𢶛 (Động từ)

sūn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ôm, giữ chặt như ôm người thân)

同“搎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶛
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,孫,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚一丿乚乚丶乚丿丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép