Bản dịch của từ 𢶝 trong tiếng Việt

𢶝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢶝 (Tính từ)

jié
01

Giống chữ '', nghĩa là nhanh nhẹn, mau lẹ (như 'tiết tắt' - rút ngắn thời gian).

同“捷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶝
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,𦘒,一,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一一一丨一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép