Bản dịch của từ 𢶤 trong tiếng Việt
𢶤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𢶤 (Động từ)
【jiū】
01
(phương ngữ) quấy rầy, làm phiền như con cừu cứ cựa quậy không yên
〈方言〉纠缠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) lăn trên mặt đất như con trâu lăn cỏ
〈方言〉在地上滚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
