Bản dịch của từ 𢶤 trong tiếng Việt

𢶤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

𢶤 (Động từ)

jiū
01

(phương ngữ) quấy rầy, làm phiền như con cừu cứ cựa quậy không yên

〈方言〉纠缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) lăn trên mặt đất như con trâu lăn cỏ

〈方言〉在地上滚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶤
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,扌,靴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨一丨乚一一丨丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép