Bản dịch của từ 𢶷 trong tiếng Việt

𢶷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇN/AN/AN/A

𢶷 (Động từ)

jiě
01

Cùng nghĩa với chữ 'giải', nghĩa là tháo gỡ, xoa bóp (giúp nhớ: 'giải' như giải tỏa, giải thoát)

同“解”。音未详,搓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi là đồng nghĩa với chữ 'nọa' (di chuyển, dời chỗ) (giúp nhớ: 'nọa' như 'nọa động' - di chuyển)

疑同“挪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶷
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Hình thái radical:
⿰,扌,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿乚一一丨乚丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép