Bản dịch của từ 𢶷 trong tiếng Việt
𢶷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
𢶷 (Động từ)
【jiě】
01
Cùng nghĩa với chữ 'giải', nghĩa là tháo gỡ, xoa bóp (giúp nhớ: 'giải' như giải tỏa, giải thoát)
同“解”。音未详,搓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi là đồng nghĩa với chữ 'nọa' (di chuyển, dời chỗ) (giúp nhớ: 'nọa' như 'nọa động' - di chuyển)
疑同“挪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
