Bản dịch của từ 𢶸 trong tiếng Việt
𢶸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𢶸 (Danh từ)
【lǐn】
01
Cùng nghĩa với “檩” (một loại xà ngang trong xây dựng nhà cửa, dễ nhớ như cái “lẫn” trong cấu trúc nhà)
同“檩”。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) Đọc âm ʔbɤm⁵, nghĩa là: động tác dùng tay để nắm, bóp, ấn, nhấn, hoặc kéo (giống như hành động “bấm” trong tiếng Việt)
〈方言〉读音ʔbɤm⁵,字义:[动]掐,捏,按,摁,拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
