Bản dịch của từ 𢶸 trong tiếng Việt

𢶸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢶸 (Danh từ)

lǐn
01

Cùng nghĩa với “” (một loại xà ngang trong xây dựng nhà cửa, dễ nhớ như cái “lẫn” trong cấu trúc nhà)

同“檩”。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Đọc âm ʔbɤm⁵, nghĩa là: động tác dùng tay để nắm, bóp, ấn, nhấn, hoặc kéo (giống như hành động “bấm” trong tiếng Việt)

〈方言〉读音ʔbɤm⁵,字义:[动]掐,捏,按,摁,拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶸
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪN】
Hình thái radical:
⿰,扌,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép