Bản dịch của từ 𢶻 trong tiếng Việt
𢶻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢶻 (Danh từ)
【nán】
01
Chữ Nôm, giống như chữ 𨮇 trong tiếng Việt cổ.
喃字。同“𨮇”。
Ví dụ
02
Đọc là 'buông', nghĩa là thả lỏng, giải phóng, để cho tự do.
读音buông,松开,释放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đọc là 'vung', có hai nghĩa: ① (động từ) vung tay, quơ; ② (danh từ) cái nắp đậy.
读音vung,①〈动〉挥。②〈名〉盖子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
