Bản dịch của từ 𢶻 trong tiếng Việt

𢶻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𢶻 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống như chữ 𨮇 trong tiếng Việt cổ.

喃字。同“𨮇”。

Ví dụ
02

Đọc là 'buông', nghĩa là thả lỏng, giải phóng, để cho tự do.

读音buông,松开,释放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đọc là 'vung', có hai nghĩa: ① (động từ) vung tay, quơ; ② (danh từ) cái nắp đậy.

读音vung,①〈动〉挥。②〈名〉盖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢶻
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,扌,葻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨丿乚丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép