Bản dịch của từ 𢷃 trong tiếng Việt

𢷃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𢷃 (Động từ)

nào
01

Khiêng, vác trên vai (giống như vác gạo, vác đồ nặng) – nhớ đến tiếng 'nạo' như vác nặng trên vai người nông dân miền Bắc.

扛。晋語。陕西北部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢷃
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿰,扌,閙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一丨乚一一丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép