Bản dịch của từ 𢷆 trong tiếng Việt

𢷆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𢷆 (Tính từ)

shàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là thành thạo, giỏi về một việc gì đó (nhớ câu '擅長' - giỏi giang).

同“擅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢷆
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,手,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép