Bản dịch của từ 𢷊 trong tiếng Việt

𢷊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢷊 (Danh từ)

suì
01

Giống chữ , nghĩa là đá lửa hoặc vật để tạo lửa (nhớ câu 'tùy' như 'suỵt' lửa cháy).

同“燧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa là theo sau, tiếp tục, hoặc hoàn thành (nhớ câu 'tùy' như 'theo sau').

同“遂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢷊
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TÙY】
Hình thái radical:
⿰,扌,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép