Bản dịch của từ 𢷊 trong tiếng Việt
𢷊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢷊 (Danh từ)
【suì】
01
Giống chữ 燧, nghĩa là đá lửa hoặc vật để tạo lửa (nhớ câu 'tùy' như 'suỵt' lửa cháy).
同“燧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ 遂, nghĩa là theo sau, tiếp tục, hoặc hoàn thành (nhớ câu 'tùy' như 'theo sau').
同“遂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
