Bản dịch của từ 𢷍 trong tiếng Việt

𢷍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𢷍 (Danh từ)

yìn
01

Loại thuốc hay chất dùng để chữa bệnh hoặc pha chế, dễ nhớ như 'dược ấn' (thuốc đặc biệt).

剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị đo lường, giống như 'ấn' trong các phép đo truyền thống, giúp nhớ qua hình ảnh cân đong đếm.

同“𢳃”。量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢷍
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𢳃
Hình thái radical:
⿰,扌,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép