Bản dịch của từ 𢷍 trong tiếng Việt
𢷍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢷍 (Danh từ)
【yìn】
01
Loại thuốc hay chất dùng để chữa bệnh hoặc pha chế, dễ nhớ như 'dược ấn' (thuốc đặc biệt).
剂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đơn vị đo lường, giống như 'ấn' trong các phép đo truyền thống, giúp nhớ qua hình ảnh cân đong đếm.
同“𢳃”。量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
