Bản dịch của từ 𢷑 trong tiếng Việt
𢷑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𢷑 (Động từ)
【zhěn】
01
Giống như chữ “抮”, nghĩa là dùng tay nắm hoặc giữ chặt (giúp nhớ: trấn giữ như trấn an, giữ chặt không để tuột).
同“抮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 抮
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,㬎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫃
辴
槙
畛
枕
䪴
疹
軫
䂦
轸
㱽
䪾
湺
䶠
誸
癇
贤
鑦
輱
嫌
䶢
衔
蛝
稴
搒
搇
掶
抴
擠
拱
揨
扎
抚
揿
搦
揆
縿
䵢
鮴
嚌
縯
艚
䆷
縻
燡
㺟
䀉
㵸
