ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢷒
Bảng phân tích âm vị 𢷒
Jiē
Giống chữ '揭' (giải) nghĩa là mở ra, lột ra (như lột vỏ, lột áo) hoặc tiết lộ điều bí mật.
同“揭”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép