Bản dịch của từ 𢷙 trong tiếng Việt

𢷙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𢷙 (Danh từ)

kōng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại nhạc cụ hoặc vật gì đó liên quan đến âm thanh (giúp nhớ qua chữ “khổng” trong tiếng Việt).

同“箜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢷙
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,箜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丶丿一丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép