Bản dịch của từ 𢷜 trong tiếng Việt

𢷜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𢷜 (Tính từ)

sǒng
01

Giống như '', nghĩa là cảm giác sợ hãi, run rẩy (như khi đứng trước điều gì làm mình 'tung' lên vì sợ).

同“竦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢷜
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𬃷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚一丨丿丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép